trấn trạch

Học thuật
Thân thiện
trấn trạch

Một phù thủy dán bùa trấn trạch lên cửa nhà.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động của thầy phù thủy dán bùa, yểm bùa hoặc thực hiện nghi lễ để bảo vệ ngôi nhà, xua đuổi tà ma, quỷ dữ. Đây một từ , thường dùng trong bối cảnh tín ngưỡng dân gian.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ngày xưa, mỗi khi dựng nhà mới, người ta thường mời thầy về để trấn trạch.
    • Ông thầy đang trấn trạch cho căn nhà vừa xảy ra chuyện không may.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lễ trấn trạch": chỉ nghi thức, buổi lễ thực hiện việc trấn trạch.
    • Gia đình tổ chức lễ trấn trạch để cầu an cho tân gia.
  • "Bùa trấn trạch": chỉ loại bùa được sử dụng trong nghi thức này.
    • Tấm bùa trấn trạch được dáncột nhà chính.
Biến thể từ gần giống
  • Trấn yểm (động từ): có nghĩa rộng hơn, chỉ việc dùng bùa chú hoặc phép thuật để yểm ếm, trấn giữ một nơi nào đó (như mồ mả, đất đai) chứ không chỉ riêng nhà ở.
  • Trừ tà (động từ): hành động xua đuổi tà ma nói chung, không nhất thiết gắn với việc dán bùa giữ nhà.
Từ đồng nghĩa
  • Yểm trạch: (từ , ít dùng) có nghĩa tương tự.
  • Giữ nhà: cách nói thông thường, đơn giản hóa ý nghĩa.
Lưu ý
  • "Trấn trạch" một từ cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, các câu chuyện dân gian hoặc khi nói về phong tục xưa. Trong đời sống hiện đại, người ta ít sử dụng từ này trong giao tiếp thông thường.
trấn trạch

Một phù thủy dán bùa trấn trạch lên cửa nhà.

  1. Nói phù thủy dán bùa giữ nhà để trừ ma quỷ ().